vacuum filter

/'vækjuəm'filtə/
Học thuật
Thân thiện
vacuum filter

A scientist pours a liquid through a vacuum filter in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị lọc chân không: Một thiết bị sử dụng chân không (áp suất thấp) để tạo lực hút, nhằm tách chất lỏng ra khỏi hỗn hợp bùn hoặc huyền phù, giữ lại chất rắn trên bề mặt của một tấm lọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laboratory uses a vacuum filter to separate the precipitate from the solution. (Phòng thí nghiệm sử dụng một cái lọc chân không để tách kết tủa ra khỏi dung dịch.)
    • After the chemical reaction, the mixture was poured into the vacuum filter. (Sau phản ứng hóa học, hỗn hợp được đổ vào thiết bị lọc chân không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a vacuum filter": vận hành một thiết bị lọc chân không.
    • The technician was trained to operate the industrial vacuum filter. (Kỹ thuật viên được đào tạo để vận hành máy lọc chân không công nghiệp.)
  • "vacuum filtration process": quy trình lọc chân không (cụm danh từ liên quan mô tả quá trình).
    • Vacuum filtration is much faster than gravity filtration. (Quá trình lọc chân không nhanh hơn nhiều so với lọc trọng lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuum filtration (n): quá trình/ phương pháp lọc chân không.
    • Vacuum filtration is essential in this experiment. (Phương pháp lọc chân không cần thiết trong thí nghiệm này.)
  • Filter funnel (n): phễu lọc (một bộ phận thường dùng cùng với bơm chân không trong hệ thống lọc).
Từ đồng nghĩa
  • Suction filter: thiết bị lọc hút chân không (cách gọi khác nhấn mạnh chế hút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ ghép này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

vacuum filter

A scientist pours a liquid through a vacuum filter in the lab.

danh từ
  1. cái lọc chân không